lục bảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá quý màu xanh lục, có giá trị cao: "lục bảo" là tên gọi của một loại ngọc (đá quý) có màu xanh lục đặc trưng, thuộc nhóm khoáng vật berin. Đây là một trong những loại đá quý quý hiếm và được ưa chuộng trên thế giới.
- Tên gọi khác của ngọc lục bảo: Trong tiếng Việt, "lục bảo" thường được dùng như một từ ngắn gọn để chỉ "ngọc lục bảo".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nhẫn của bà được gắn một viên lục bảo rất lớn. (Chiếc nhẫn được trang trí bằng một viên ngọc lục bảo cỡ lớn.)
- Màu xanh của viên lục bảo này thật tươi sáng và quý phái. (Màu xanh của viên ngọc lục bảo này rất sống động và sang trọng.)
- Lục bảo là một trong tứ đại quý bảo của thế giới đá quý. (Ngọc lục bảo là một trong bốn loại đá quý chính được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "màu lục bảo": chỉ màu xanh lục đặc trưng, tươi sáng và quý phái của loại ngọc này, thường dùng trong mô tả.
- Cô ấy chọn một chiếc váy màu lục bảo cho buổi dạ hội. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy có màu xanh ngọc lục bảo cho buổi tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngọc lục bảo (danh từ): cách gọi đầy đủ và phổ biến hơn của "lục bảo".
- Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập ngọc lục bảo cổ.
- Emerald (danh từ, tiếng Anh): tên gọi quốc tế của ngọc lục bảo.
Từ đồng nghĩa
- Ngọc lục bảo: từ đồng nghĩa, là tên gọi đầy đủ.
- Beryl lục (thuật ngữ khoáng vật học): chỉ loại berin có màu xanh lục đậm, chất lượng cao.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ "lục bảo" có nguồn gốc Hán-Việt: "lục" (綠) nghĩa là màu xanh lục, "bảo" (寶) nghĩa là vật báu. Từ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mỹ miều hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, cách gọi "ngọc lục bảo" phổ biến hơn.